Dịch

onlyborn

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh ra là con một trong một gia đình, một bầy đàn hoặc những thứ tương tựtính từkhông so sánh (not comparable)Born as the only child in a family, flock, or the like.
  2. Đứa trẻ duy nhất được sinh ra từ cha mẹ hoặc gia đìnhdanh từThe only child to be born to a parent or family.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onlybornDạng gốc (base form)
  2. onlybornsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .
  • — , — twenty-year .

AI