onlyborn
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sinh ra là con một trong một gia đình, một bầy đàn hoặc những thứ tương tựtính từkhông so sánh (not comparable)Born as the only child in a family, flock, or the like.
- Đứa trẻ duy nhất được sinh ra từ cha mẹ hoặc gia đìnhdanh từThe only child to be born to a parent or family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onlybornDạng gốc (base form)
- onlybornsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha