unigénito
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/uniˈxenito/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con mộttính từonly-begotten, onlyborn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unigénitoDạng gốc (base form)
- unigénitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- unigénitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- unigénitaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con một
- onlyborn, oneling
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa