only child
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con mộtdanh từA person who has no siblings; a person raised as the sole child in a household.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- only childDạng gốc (base form)
- only children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| an only child | Con một | |
| as an only child | Với tư cách là con một |
Ví dụ
- " ?" ", .""Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."
- . .Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- childkết hợpcon một