Dịch

only child

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mộtdanh từA person who has no siblings; a person raised as the sole child in a household.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. only childDạng gốc (base form)
  2. only children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

an only childCon một
as an only childVới tư cách là con một

Ví dụ

  • " ?" ", .""Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."
  • . .Tom không có anh chị em ruột. Anh là con một.
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI