Dịch

oneling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người độc thân; lập dị; một đứa con độc thân hoặc một đứa con duy nhấtdanh từA singleton; maverick; a single or only child.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI