Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
siblingless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có anh chị em
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without siblings.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
siblingless
siblingless
ness
Thiếu anh chị em
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sibling
+
-less
Ví dụ
For
Betty
Rollin
,
a
memoirist
who
grew
up
in
Yonkers
,
being
siblingless
meant
that
she
was
pampered
,
adored
and
showered
with
gifts
.
AI
1
Không có anh chị em
1
Không có anh chị em
1
Không có anh chị em