single child
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với only childdanh từSynonym of only child (one who has no siblings).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- single childDạng gốc (base form)
- single children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , .