Dịch

single child

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với only childdanh từSynonym of only child (one who has no siblings).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. single childDạng gốc (base form)
  2. single children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .

AI