Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
not only
UK
/ˈ
n
ɒ
t
ˈ
əʊ
n
.
i
/
US
/ˈ
n
ɑ
t
ˈ
oʊ
n
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Không chỉ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
not only but also
Không những mà còn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不但
bù dàn
Không những, không chỉ
Xuất hiện ở từ khác
not
kết hợp
không những
不仅
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Không chỉ
1
Không chỉ
1
Không chỉ