Dịch

onlyer

danh từ (noun)
/ˈəʊnliə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Ai đó chỉ tuân theo điều cụ thể được đề cập, không bao gồm bất kỳ lựa chọn thay thế nàodanh từSomeone who only adheres to the particular thing mentioned, excluding any alternatives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onlyerDạng gốc (base form)
  2. onlyersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

KJV-onlyerdanh từAi đó khẳng định rằng Phiên bản Kinh thánh King James vượt trội hơn tất cả các bản dịch tiếng Anh khác

AI