Dịch

elif

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu lệnh có điều kiện trong mã máy tính chạy sau câu lệnh "if"danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conditional statement in computer code that runs after an "if" statement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elifDạng gốc (base form)
  2. elifsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI