Dịch

if so

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪf ˈsəʊ/US/ɪf ˈsoʊ/

Nghĩa chính

  1. Nếu đúng như vậycụm giới từIf such is the case.

Cụm từ (phrase)

if so beliên từNếu như; nếu nó xảy ra (điều đó); giả sử như vậy
if someone couldNếu có thể
if someone shouldNếu ai
if someone told you to jump off a bridge, would you do itcụm từCâu hỏi tu từ dùng để ngăn cản người đối thoại tuân theo một cách mù quáng

Ví dụ

  • ? , . , .
  • , ?
  • , ?

AI