Dịch

if so be

liên từ (conjunction)
UK/ɪf ˈsəʊ biː/US/ɪf ˈsoʊ bi/

Nghĩa chính

  1. Nếu như; nếu nó xảy ra (điều đó); giả sử như vậyliên từIf; if it happens (that); supposing that.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI