Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
if so be
liên từ
(conjunction)
UK
/
ɪ
f
ˈ
s
əʊ
b
iː
/
US
/
ɪ
f
ˈ
s
oʊ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Nếu như; nếu nó xảy ra (điều đó); giả sử như vậy
liên từ
If; if it happens (that); supposing that.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
if it be so
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
so be it
be it so
if so
AI
1
Nếu như
1
Nếu như
1
Nếu như