Nghĩa chính
- trừ khi, nếu khôngliên từB1used to introduce the only situation in which something will happen
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unless otherwise agreed | Trừ khi có thỏa thuận khác | |
| unless otherwise stated | Trừ khi có quy định khác | |
| unless specified | Trừ khi được chỉ định | |
| unless and until | Trừ khi và cho đến khi | |
| precisely unlessliên từ | liên từ | Ngụ ý tiêu cực và được ngụ ý bởi một tiêu cực; tức là B ngụ ý không phải A và không phải B ngụ ý A |
| until and unless | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn không thể ra ngoài trừ khi trời tạnh mưa.
- , , , .Và Joab nói, Như Chúa hằng sống, nếu ngươi không lên tiếng, thì chắc chắn vào buổi sáng mọi người đã rời bỏ anh em mình rồi.
- , ; , heaven's ! : , !Hãy nằm xuống và ngủ nốt đêm đi... đừng lặp lại tiếng ồn kinh khủng đó: không gì có thể bào chữa cho nó, trừ khi bạn đang bị cắt cổ!
Họ từ (word family)
cùng gốc unlessNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- exceptdễ nhầmCó nghĩa “trừ khi” và giới thiệu điều kiện, khác với nghĩa loại ngoại lệ thông thường của except.
- ifdễ nhầmNghĩa gần với “if not”; thường loại trừ một trường hợp thay vì đưa ra điều kiện trung tính.
- provideddễ nhầm, trái nghĩaUnless nghĩa là trừ khi và dẫn tới tình huống trái với điều kiện; đây là quan từ trái nghĩa của provided.
- withoutdễ nhầmLà liên từ mang nghĩa 'trừ khi' dùng để nối mệnh đề (S + V), còn 'without' là giới từ nối danh từ hoặc V-ing.