a menos que
B1liên từ (conjunction)
Hay gặp/a ˈmenos ke/
Nghĩa chính
- trừ khi, trừ philiên từB1Introduces a condition such that the main event does not occur if that condition is not met.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a menos que alguien haga algo | Trừ khi ai đó làm điều gì đó |
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh