Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- và, cùngliên từA1Used to connect words, phrases, or clauses of the same grammatical type.
- rồi, thì, và rồiliên từA2Used to show that one event happens after or as a result of another.
- đểliên từB1Used informally after verbs like 'go', 'come', and 'try' instead of 'to'.
- mãi, ngày càngliên từB1Used between two identical words to emphasize repetition or continuous increase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- andDạng gốc (base form)
- andsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- go, come, try, stay, etc. andđi, đến, cố gắng, ở, v.v. và
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| again and againtrạng từ | trạng từ | Nhiều lần |
| and so forthcụm từ | cụm từ | Vân vân |
| and so oncụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ ra rằng một danh sách tiếp tục theo cách tương tự |
| back and forthdanh từ, trạng từ, tính từ | danh từ, trạng từ, tính từ | Tới lui |
| more and moretrạng từ, từ hạn định | trạng từ, từ hạn định | Càng ngày càng nhiều |
| round and roundtrạng từ | trạng từ | Trong một chuyển động tròn lặp đi lặp lại |
| and then | Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó | |
| black and whitetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đen trắng, rõ ràng |
12 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 8
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cộng
- Cộng, vàUsed to combine numbers in addition; plus (with singular or plural verb).
Ví dụ
- .Ban đầu Thiên Chúa sáng tạo trời và đất.
- ‘ , , . .’‘Nhưng nếu anh nghĩ mình có thể đoạt được nó, Christian, thì anh đúng là một kẻ ngu ngốc. Cứ đặt một bước chân vào nội địa xem, tôi sẽ giết anh.’
- He was at work in a nearby city when the tsunami struck. ‘As soon as I saw it, I called home. It rang and rang, but there was no answer.’Anh ấy đang làm việc ở một thành phố gần đó khi trận sóng thần ập đến. "Ngay khi nhìn thấy nó, tôi đã gọi về nhà. Chuông cứ reo mãi, reo mãi, nhưng không có ai trả lời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
liên từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiand
- từ tiếng Anh cổand
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*andi
Cùng gốc (doublet)an
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiande
- từ tiếng Anh cổanda“grudge, enmity, malice, envy, hatred, anger, zeal, annoyance, vexation; zeal; injury, mischief; fear, horror”
- từ tiếng Bắc Âu cổandi“breath, wind, spirit”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạianden
- từ tiếng Anh cổandian“to be envious or jealous, envy”
- từ tiếng Bắc Âu cổanda“to breathe”
Xuất hiện ở từ khác
- buttrái nghĩadùng để thêm thông tin thay vì chỉ sự đối lập
- ndễ nhầm, đồng nghĩaDạng đầy đủ của n trong các cụm như rock ’n’ roll.
- nordễ nhầm‘and’ nối các phần khẳng định, còn ‘nor’ chỉ nối các phần phủ định.
- ordễ nhầm, trái nghĩa'and' (và) yêu cầu tất cả các thành phần được nhắc đến, trong khi 'or' (hoặc) chỉ yêu cầu một trong số các lựa chọn.
- withdễ nhầmCả hai đều mang ý nghĩa kết nối, nhưng 'and' là liên từ nối hai thành phần tương đương, còn 'with' là giới từ chỉ sự bổ sung, phụ thuộc hoặc đi kèm.
- 与Tiếng Trungtương đương