Dịch

e

A1chữ cái (letter)danh từ (noun)liên từ (conjunction)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. vàliên từA1Used to join words, phrases, or clauses; often used instead of y before a word beginning with i- or hi-.
  2. chữ edanh từA1The fifth letter of the Spanish alphabet, written in the Latin script.
  3. chữ edanh từA1The name of the Latin-script letter E/e.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eDạng gốc (base form)
  2. esSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

padres e hijosCha mẹ và con cái
letra eChữ e
nombre de la eTên của chữ e
-ehậu tốTạo thành ngôi thứ ba số ít (cũng dùng với usted) hiện tại biểu thị động từ -er và -ir
número eE (hằng số toán học)
hablar con la eđộng từSử dụng đại từ mới elle (và các biến tố của nó nói cách khác), là một dạng ngôn ngữ trung tính về giới tính (lenguaje inclusivo)
e. g.trạng từĐ. g
q. e. p. d.cụm từViết tắt của que en paz descanse

Họ từ (word family)

cùng gốc e

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • e-mails .Bạn phải hiểu rằng email không hề riêng tư.
  • .Đua ngựa là môn thể thao tàn nhẫn và vô nhân đạo.
  • .María là một phụ nữ rất xinh đẹp và thú vị.

AI