Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
número e
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
E (hằng số toán học)
danh từ
e (mathematical constant)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
número entero
Số nguyên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
e
Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái tiếng Anh
E
Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là e và được viết bằng chữ Latinh
AI
1
E (hằng số toán học)
1
E (hằng số toán học)
1
E (hằng số toán học)