Dịch

E

ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là e và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe fifth letter of the English alphabet, called e and written in the Latin script.
  2. Ký hiệu chữ số thứ năm của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là e và được viết bằng chữ Latinhsố từThe fifth numeral symbol of the English alphabet, called e and written in the Latin script.
  3. Thuốc lắc (MDMA), đặc biệt ở dạng thuốc viêndanh từThe drug ecstasy (MDMA), particularly in pill form.
  4. Viết tắt của Elohistdanh từ riêngAbbreviation of Elohist.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. EDạng gốc (base form)
  2. EsSố nhiều (plural)
  3. E's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

e.danh từ, tính từViết tắt của east
A&Edanh từ riêngKhoa tai nạn và cấp cứu (thương vong) của bệnh viện
a**edanh từCách viết che bớt của arse
e-bookdanh từSách điện tử
D&Edanh từĐồng nghĩa với D&X
e-tiền tốDùng để tạo thành tính từ với ý nghĩa về một cái gì đó vắng mặt, bị loại bỏ hoặc di chuyển ra ngoài
-ehậu tốDùng để lưu trữ
B&Edanh từViết tắt của breaking and entering; nói chung là trộm cắp

11 nghĩa khác

Ký hiệu (symbol) 2
Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 6
Viết tắt của everyone
  1. Abbreviation of everyone.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại鄂È
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại誒ê̄
  2. từ eeeɛ⁵⁵

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , .
  • . ? / ? . I’m , . , , I’d .
  • 0101.

AI