Dịch

E-2

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị thực được cấp cho các nhà đầu tư vào các doanh nghiệp Hoa Kỳdanh từA visa granted to investors in United States businesses.
  2. Binh nhì hạng haidanh từA second-class private.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. E-2Dạng gốc (base form)
  2. E-2sSố nhiều (plural)

AI