Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a**e
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết che bớt của arse
danh từ
Censored spelling of arse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
a**e
Dạng gốc
(base form)
a**e
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cách viết che bớt của arse
1
Cách viết che bớt của arse
1
Cách viết che bớt của arse