Dịch

e-book

A2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. sách điện tử, sách sốdanh từA2a book published in digital format instead of on paper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-bookDạng gốc (base form)
  2. e-booksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

download an e-bookTải sách điện tử
read an e-bookĐọc sách điện tử
e-book readerdanh từThiết bị phần cứng nhẹ hoặc một chương trình phần mềm dùng để đọc sách điện tử
e-bookstoredanh từCửa hàng trực tuyến bán sách điện tử

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi đã tải sách điện tử về.
  • 2000 .
  • .

AI