Nghĩa chính
- sách điện tử, sách sốdanh từA2a book published in digital format instead of on paper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-bookDạng gốc (base form)
- e-booksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| download an e-book | Tải sách điện tử | |
| read an e-book | Đọc sách điện tử | |
| e-book readerdanh từ | danh từ | Thiết bị phần cứng nhẹ hoặc một chương trình phần mềm dùng để đọc sách điện tử |
| e-bookstoredanh từ | danh từ | Cửa hàng trực tuyến bán sách điện tử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đã tải sách điện tử về.
- 2000 .
- .