Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
read an e-book
Nghĩa chính
1
Đọc sách điện tử
Ví dụ
She
reads
an
e-book
every
night
before
bed
.
Cô ấy đọc sách điện tử mỗi tối trước khi ngủ.
Xuất hiện ở từ khác
e-book
kết hợp
đọc sách điện tử
AI
1
Đọc sách điện tử
1
Đọc sách điện tử
1
Đọc sách điện tử