Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-bookstore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng trực tuyến bán sách điện tử
danh từ
An online store that sells e-books.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-bookstore
Dạng gốc
(base form)
e-bookstore
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cửa hàng trực tuyến bán sách điện tử
1
Cửa hàng trực tuyến bán sách điện tử
1
Cửa hàng trực tuyến bán sách điện tử