Dịch

cyberbook

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản điện tử hoặc kỹ thuật số tương đương với một cuốn sáchdanh từA digital or electronic equivalent of a book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyberbookDạng gốc (base form)
  2. cyberbooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , $200. . , , […]
  • , […]

AI