Dịch

Echeng

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Ngạc Châu, Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Ezhou, Hubei, China.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại鄂城Èchéng

Ví dụ

  • , 95 , , 70 . .

AI