Echeng
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quận của Ngạc Châu, Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Ezhou, Hubei, China.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại鄂城Èchéng
Ví dụ
- , 95 , , 70 . .