Dịch

triple E

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɪp.əl ˈiː/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eastern equine encephalitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of eastern equine encephalitis.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

triple equalsdanh từKý hiệu ===, gồm ba dấu bằng liên tiếp
triple entendredanh từCụm từ có ba nghĩa, đặc biệt khi một số nghĩa là vô hại và theo nghĩa đen, (các) nghĩa khác nguy hiểm, tục tĩu hoặc mỉa mai; một lời ám chỉ
triple energizerdanh từĐồng nghĩa với triple warmer

AI