Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với eastern equine encephalitisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of eastern equine encephalitis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triple equalsdanh từ | danh từ | Ký hiệu ===, gồm ba dấu bằng liên tiếp |
| triple entendredanh từ | danh từ | Cụm từ có ba nghĩa, đặc biệt khi một số nghĩa là vô hại và theo nghĩa đen, (các) nghĩa khác nguy hiểm, tục tĩu hoặc mỉa mai; một lời ám chỉ |
| triple energizerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với triple warmer |