Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
letra e
Nghĩa chính
1
Chữ e
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
letra efe
Chữ efe
letra ene
Chữ ene
Ví dụ
La
letra
e
es
la
quinta
del
abecedario
.
Chữ e là chữ thứ năm của bảng chữ cái.
Xuất hiện ở từ khác
e
kết hợp
chữ e
AI
1
Chữ e
1
Chữ e
1
Chữ e