Nghĩa chính
- Dùng để chỉ ra rằng một danh sách tiếp tục theo cách tương tựcụm từUsed to indicate that a list continues in a similar manner.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and so on and etc | Vân vân và vân vân |
Ví dụ
- , " ." . 1, . 2, 31 . 31.
- .
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha