Dịch

and so on

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dùng để chỉ ra rằng một danh sách tiếp tục theo cách tương tựcụm từUsed to indicate that a list continues in a similar manner.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

and so on and etcVân vân và vân vân

Ví dụ

  • , " ." . 1, . 2, 31 . 31.
  • .
  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI