Nghĩa chính
- Vân vâncụm từIndicates that a list continues in a similar manner.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , , .
- , .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- etcđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.