Nand
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hindidanh từ riêngA surname from Hindi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NandDạng gốc (base form)
- NandsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| NAND gatedanh từ | danh từ | Cổng logic thực hiện thao tác NAND logic Boolean |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiनंदnand