Dịch

Nanda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. 孫陀利難陀danh từ riêngThe half-sister of Gautama Buddha.
  3. Anh em cùng cha khác mẹ của Phật Gautamadanh từ riêngThe half-brother of Gautama Buddha.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NandaDạng gốc (base form)
  2. NandasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nanda Devidanh từ riêngNgọn núi cao thứ hai ở Ấn Độ, sau Kangchenjunga và là ngọn núi cao nhất nằm hoàn toàn trong nước

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Miến Điệnနန္ဒာnanda

AI