Nanda
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- 孫陀利難陀danh từ riêngThe half-sister of Gautama Buddha.
- Anh em cùng cha khác mẹ của Phật Gautamadanh từ riêngThe half-brother of Gautama Buddha.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NandaDạng gốc (base form)
- NandasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nanda Devidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi cao thứ hai ở Ấn Độ, sau Kangchenjunga và là ngọn núi cao nhất nằm hoàn toàn trong nước |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Miến Điệnနန္ဒာnanda
Họ từ (word family)
cùng gốc Nanda- nandayLoại vẹt đuôi dài thuộc loài Arateda nenday, một loài vẹt cỡ trung bình, chủ yếu có màu xanh lá cây có nguồn gốc từ Nam Mỹdanh từ
- NandalyThị trấn ở Shire of Buloke, tây bắc Victoria, Australiadanh từ riêng
- NandanHuyện thuộc huyện Hà Trì, khu tự trị Quảng Tây, Trung Quốcdanh từ riêng
- NandamuriMột họ từ Telugudanh từ riêng