Nandi
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con bò đực được thần Shiva dùng làm vật cưỡi hoặc tượng trưng cho con bò đực nàydanh từA bull used as a mount by the god Shiva, or a representation of this bull.
- Là thành viên của phân nhóm dân tộc Kalenjin ở Đông Phi, có truyền thống sống ở vùng cao nguyên Nandi Hills thuộc tỉnh Thung lũng Rift cũ của Kenyadanh từA member of subgroup of the Kalenjin ethnic group of East Africa, traditionally living in the highland areas of the Nandi Hills in the former Rift Valley Province of Kenya.
- Ngôn ngữ Nilotic được nhóm này sử dụngdanh từ riêngThe Nilotic language spoken by this group.
- Cách viết cũ của Nadi, Fijidanh từ riêngFormer spelling of Nadi, Fiji.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NandiDạng gốc (base form)
- NandisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnनन्दिnandi
Ví dụ
- , , .