Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nandiniid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cầy hương thuộc họ Nandiniidae
danh từ
Any palm civet of the family Nandiniidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nandiniid
Dạng gốc
(base form)
nandiniid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cầy hương thuộc họ Nandiniidae
1
Các loài cầy hương thuộc họ Nandiniidae
1
Các loài cầy hương thuộc họ Nandiniidae