将来
將來HSK3
Hay gặpHán-Việt: tướng lai
jiāng lái
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trong tương lai, mai sauin the future
- Tương laifuture
Lượng từ (measure word)个
Chữ và bộ thủ (character, radical)
将
jiāngtướng
Bộ: 寸 · thốn (tấc (đơn vị))9 nét
will, going to, future; general来
láilai
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)7 nét
come, coming; return, returningCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Tương lai
- Tương lai, mai sauthe future
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Tôi muốn một ngày nào đó ra nước ngoài.
Xuất hiện ở từ khác
- aheadTiếng Anhtương đương
- tomorrowTiếng Anhtương đương
- algún díaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 以后dễ nhầm, đồng nghĩaChỉ thời gian tương lai nói chung, không dùng sau mốc thời gian cụ thể như cách dùng '... 以后'.
- 将dễ nhầmĐây là từ ghép nghĩa tương lai; 将 trong từ này không đóng vai trò phụ trợ riêng.
- 当前trái nghĩaChỉ phần thời gian sau hiện tại.