Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleno empleo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc làm đầy đủ
danh từ
full employment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
full employment
Toàn dụng lao động
AI
1
Việc làm đầy đủ
1
Việc làm đầy đủ
1
Việc làm đầy đủ