Dịch

splash

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 19 nghĩa
  1. Té, vẩy, làm bắn nướcdanh từThe sound made by an object hitting a liquid.
  2. Chút ít, giọt, vài giọtdanh từA small amount of liquid.
  3. Mảng màu, điểm nhấn màudanh từA small amount (of color).
  4. Vầy nước, quẫy nướcđộng từnội động từ (intransitive)To hit or agitate liquid so that part of it separates from the principal liquid mass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splashNguyên thể (infinitive)
  2. splashesSố nhiều (plural)
  3. splashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. splashingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • splash sth on/onto/over sb/sthvẩy cái gì lên ai/cái gìHe splashed cold water on his face.Anh ấy vẩy nước lạnh lên mặt.
  • splash sb/sth with sthlàm bắn cái gì lên ai/cái gìHe splashed his face with cold water.Anh ấy vẩy nước lạnh lên mặt.
  • splash sb/sthlàm bắn nước vào ai/cái gìStop splashing me!Đừng làm bắn nước vào tôi nữa!
  • splash sth with sthđiểm xuyết cái gì bằng cái gì

19 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 9
Vết bắn
  1. Vết bắn, vết ốA mark or stain made from a small amount of liquid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Tôi nghe thấy tiếng tõm khi hòn đá rơi xuống ao.
  • 4-5 . , .Cho phần cà chua nghiền vào rồi nấu thêm 4-5 phút nữa. Rưới một chút rượu whisky vào chảo, dùng thìa gỗ cạo sạch những phần cháy vàng dính dưới đáy chảo để tráng nồi.
  • Họa sĩ chấm một vệt màu xanh lam lên tường để làm cho nó thêm rực rỡ.

AI