Nghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- Té, vẩy, làm bắn nướcdanh từThe sound made by an object hitting a liquid.
- Chút ít, giọt, vài giọtdanh từA small amount of liquid.
- Mảng màu, điểm nhấn màudanh từA small amount (of color).
- Vầy nước, quẫy nướcđộng từnội động từ (intransitive)To hit or agitate liquid so that part of it separates from the principal liquid mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- splash sth on/onto/over sb/sthvẩy cái gì lên ai/cái gìHe splashed cold water on his face.Anh ấy vẩy nước lạnh lên mặt.
- splash sb/sth with sthlàm bắn cái gì lên ai/cái gìHe splashed his face with cold water.Anh ấy vẩy nước lạnh lên mặt.
- splash sb/sthlàm bắn nước vào ai/cái gìStop splashing me!Đừng làm bắn nước vào tôi nữa!
- splash sth with sthđiểm xuyết cái gì bằng cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- splashoutVung tiền tiêu xài
- splashdownHạ cánh xuống nước
- splashaboutVui đùa trong nước bắn tung tóe một ít nước
- splasharoundTiêu tiền hoặc đưa tiền cho bạn bè và cộng sự một cách thoải mái; tiêu tiền một cách phô trương hoặc vào việc gì đó nổi bật
- splashacrossĐưa tin nổi bật khắp
Cụm từ khác (phrase)a splash ofMột chút, vài giọtmake a splashLàm cho nhiều người chú ý (bằng cách khoe của)splash damCon đập tạm thời được sử dụng để nâng cao mực nước để thả các khúc gỗ về phía hạ lưu tới xưởng cưasplash cupCấu trúc giống như chiếc cốc ở một số loại nấm và cryptogam, được sử dụng trong quá trình phát tán bào tử, sao cho năng lượng của những giọt mưa rơi vào cốc khiến nước bắn tung tóe ra ngoài mang theo các bào tửsplash padKhu vui chơi giải trí dưới nước có ít hoặc không có nước đọng để giảm nguy cơ đuối nướcsplash-landĐáp xuống bề mặt chất lỏng bằng một cú bắn tung tóe
19 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 9
Vết bắn
- Vết bắn, vết ốA mark or stain made from a small amount of liquid.
Họ từ (word family)
cùng gốc splashNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi nghe thấy tiếng tõm khi hòn đá rơi xuống ao.
- 4-5 . , .Cho phần cà chua nghiền vào rồi nấu thêm 4-5 phút nữa. Rưới một chút rượu whisky vào chảo, dùng thìa gỗ cạo sạch những phần cháy vàng dính dưới đáy chảo để tráng nồi.
- Họa sĩ chấm một vệt màu xanh lam lên tường để làm cho nó thêm rực rỡ.