Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splashily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách lấp lánh
trạng từ
In a splashy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splashily
Dạng gốc
(base form)
more splashily
So sánh hơn
(comparative)
most splashily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
splashy
+
-ly
AI
1
Một cách lấp lánh
1
Một cách lấp lánh
1
Một cách lấp lánh