Dịch

splash dam

danh từ (noun)
US/ˈsplæʃ ˈdæm/

Nghĩa chính

  1. Con đập tạm thời được sử dụng để nâng cao mực nước để thả các khúc gỗ về phía hạ lưu tới xưởng cưadanh từA temporary dam used to raise the water level so as to float logs downstream to a sawmill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splash damDạng gốc (base form)
  2. splash damsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

splash damagedanh từThiệt hại do vụ nổ gần đó gây ra, ảnh hưởng đến sinh vật trong bán kính nhất định

AI