Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splashiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của sự lấp lánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being splashy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
splashiness
splash
y
Liên quan đến việc bắn nước hoặc âm thanh bắn tung tóe
tính từ
splash
Té, vẩy, làm bắn nước
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
splashy
+
-ness
AI
1
Đặc tính của sự lấp lánh
1
Đặc tính của sự lấp lánh
1
Đặc tính của sự lấp lánh