Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chapoteo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃapoˈteo/
Nghĩa chính
1
Bắn tung tóe
danh từ
splatter
2
Giật gân; bắn tung tóe
danh từ
splash; splashing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chapoteo
Dạng gốc
(base form)
chapoteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
splash
Té, vẩy, làm bắn nước
splatter
Vệt bắn tung tóe
AI
1
Bắn tung tóe
2
Giật gân
1
Bắn tung tóe
2
Giật gân
1
Bắn tung tóe
2
Giật gân