Dịch

splashdown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hạ cánh xuống nước, giống như bằng tàu vũ trụ hoặc tàu lượn siêu tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of landing in water, as by a space capsule or rollercoaster.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splashdownDạng gốc (base form)
  2. splashdownsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 5,000 25,000 — 30 — 19 .

AI