splashdown
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hạ cánh xuống nước, giống như bằng tàu vũ trụ hoặc tàu lượn siêu tốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of landing in water, as by a space capsule or rollercoaster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splashdownDạng gốc (base form)
- splashdownsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 5,000 25,000 — 30 — 19 .