Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amerizaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ameɾiˈθaxe/
Nghĩa chính
1
Sự bắn tung tóe
danh từ
splashdown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amerizaje
Dạng gốc
(base form)
amerizaje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
amerizaje
se
produjo
a
entre
20
y
30
millas
náuticas
de
Punta
Arenas
,
en
la
península
de
Macanao
de
la
citada
isla
,
a
las
13.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amerizaje
ameriza
r
Đồng nghĩa với amarar
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
splashdown
Hành động hạ cánh xuống nước, giống như bằng tàu vũ trụ hoặc tàu lượn siêu tốc
AI
1
Sự bắn tung tóe
1
Sự bắn tung tóe
1
Sự bắn tung tóe