Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chambao
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc lều bãi biển ngẫu hứng
danh từ
An improvised beach tent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chambao
Dạng gốc
(base form)
chambao
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc lều bãi biển ngẫu hứng
1
Chiếc lều bãi biển ngẫu hứng
1
Chiếc lều bãi biển ngẫu hứng