Dịch

chambao

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc lều bãi biển ngẫu hứngdanh từAn improvised beach tent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambaoDạng gốc (base form)
  2. chambaosSố nhiều (plural)

AI