Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chambarete
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chân (cắt thịt)
danh từ
shank (cut of meat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chambarete
Dạng gốc
(base form)
chambarete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shank
Cẳng chân
Ví dụ
Había
cortes
de
costilla
,
de
pecho
,
chambaretes
,
carnes
molidas
,
cortes
finos
,
al
alcance
de
todas
las
clases
sociales
.
AI
1
Chân (cắt thịt)
1
Chân (cắt thịt)
1
Chân (cắt thịt)