Dịch

chambarete

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chân (cắt thịt)danh từshank (cut of meat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambareteDạng gốc (base form)
  2. chambaretesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , , .

AI