Nghĩa chính
- May mắntính từLucky.
- Không ổn định, có xu hướng thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trướctính từUnstable, prone to rapid and unpredictable changes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flukeyDạng gốc (base form)
- more flukeySo sánh hơn (comparative)
- most flukeySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc flukeyVí dụ
- , , , bucket-load , Kane’s .
- .