Dịch

flukey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. May mắntính từLucky.
  2. Không ổn định, có xu hướng thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trướctính từUnstable, prone to rapid and unpredictable changes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flukeyDạng gốc (base form)
  2. more flukeySo sánh hơn (comparative)
  3. most flukeySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc flukey

Ví dụ

  • , , , bucket-load , Kane’s .
  • .

AI