Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de chiripa
trạng từ
(adverb)
/de t͡ʃiˈɾipa/
Nghĩa chính
1
Một chút, chỉ, một chút thôi
trạng từ
slightly, just, by a small margin, by a little
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
por poco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微
wēi
Hơi, một chút
Tiếng Anh
slightly
Mỏng manh, nhẹ nhàng
AI
1
Một chút
1
Một chút
1
Một chút