Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potrada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poˈtɾada/
Nghĩa chính
1
Nhóm (của ngựa non)
danh từ
group (of colts)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potrada
Dạng gốc
(base form)
potrada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
集团
jí tuán
Tập đoàn, nhóm
队
duì
Toán, nhóm, đoàn
帮
bāng
Nhóm, bọn, tốp
Tiếng Anh
group
Nhóm, tốp
AI
1
Nhóm (của ngựa non)
1
Nhóm (của ngựa non)
1
Nhóm (của ngựa non)