chorraera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃoraˈeɾa/
Nghĩa chính
- Cầu trượt (đồ chơi cho trẻ em)danh từplayground slide (toy for children)
- Trượt nướcdanh từwater slide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorraeraDạng gốc (base form)
- chorraerasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh