Dịch

cambur

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamˈbuɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuối (quả)danh từbanana (fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camburDạng gốc (base form)
  2. camburesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuối (quả)
Khác

Ngôn ngữ khác

AI