Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambur
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kamˈbuɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chuối (quả)
danh từ
banana (fruit)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cambur
Dạng gốc
(base form)
cambur
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
camburero
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuối (quả)
banana
banano
plátano
Khác
guineo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
banana
Quả chuối; cây chuối
AI
1
Chuối (quả)
1
Chuối (quả)
1
Chuối (quả)