plátano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplatano/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuối (quả)danh từbanana (fruit)
- Chuối (cây và quả liên quan đến chuối, không phải chi Plantago)danh từplantain (the plant and fruit related to banana, not the Plantago genus)
- Cây sung, mặt phẳng (một loại cây thuộc chi Platanus)danh từsycamore, plane (a tree belonging to the genus Platanus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plátano macho | Chuối | |
| plátano verde | Chuối chưa chín | |
| plátano guineo | Chuối (quả) | |
| plátano malayo | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- penis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung