Dịch

plátano

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈplatano/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chuối (quả)danh từbanana (fruit)
  2. Chuối (cây và quả liên quan đến chuối, không phải chi Plantago)danh từplantain (the plant and fruit related to banana, not the Plantago genus)
  3. Cây sung, mặt phẳng (một loại cây thuộc chi Platanus)danh từsycamore, plane (a tree belonging to the genus Platanus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plátanoDạng gốc (base form)
  2. plátanosSố nhiều (plural)
  3. platanitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

plátano machoChuối
plátano verdeChuối chưa chín
plátano guineoChuối (quả)
plátano malayoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dương vật
  1. penis

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuối (quả)
Khác

AI