Dịch

guineo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡiˈneo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Guineatính từGuinean
  2. Dạng tỉnh lược của plátano guineo; chuối (quả)danh từellipsis of plátano guineo; banana (fruit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guineoDạng gốc (base form)
  2. guineasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guineosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guineaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

plátano guineoChuối (quả)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Guinea
  1. Guinean

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người Guinea

Ngôn ngữ khác

AI